resolution
/ˌrɛzəˈluːʃən/danh từ
- Nghị quyết.
- Sự cương quyết, sự kiên quyết, sự quyết tâm.
- Quyết định, ý định kiên quyết.
- Sự giải quyết (vấn đề, mối nghi ngờ).
- Sự dung giải, sự phân tích; sự chuyển (sang trạng thái khác).
- Sự tiêu độc, sự tiêu tan.
- Sự chuyển sang thuận tai.
- Sự thay thế hai âm tiết ngắn bằng một âm tiết dài.
- Cách giải, sự giải.
- Độ phân giải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resolution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish