resolution
/ˌrɛzəˈluːʃən/danh từ
- Nghị quyết.
- Sự cương quyết, sự kiên quyết, sự quyết tâm.
- Quyết định, ý định kiên quyết.
- Sự giải quyết (vấn đề, mối nghi ngờ).
- Sự dung giải, sự phân tích; sự chuyển (sang trạng thái khác).
- Sự tiêu độc, sự tiêu tan.
- Sự chuyển sang thuận tai.
- Sự thay thế hai âm tiết ngắn bằng một âm tiết dài.
- Cách giải, sự giải.
- Độ phân giải.
Danh từ
- Một quyết định chắc chắn hoặc một quyết định chính thức.A firm decision or an official decision.Từ đồng nghĩa:dispositiondisposaldeterminationruling
- Ý chí mạnh mẽ; trạng thái kiên quyết.A strong will; the state of being resolute.His stalwart resolution is perhaps admirable, perhaps foolish.Quyết tâm kiên quyết của anh ấy có lẽ đáng ngưỡng mộ, có lẽ là ngu ngốc.Từ đồng nghĩa:determinationsteadfastnessobstinacydoggednessconviction
- Một tuyên bố về ý định, một lời thề.A statement of intent, a vow.By February, most New Year’s resolutions are forgotten.Đến tháng 2, hầu hết những quyết tâm của năm mới đều bị lãng quên.
- Hành động của sự tinh tế đến từng chi tiết.The act of discerning detail.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resolution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish