resolved
/rɪˈzɑːlvd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của resolve
tính từ
- Quyết tâm, kiên quyết.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quyết tâmsimple past and past participle of resolve
Tính từ
- Xác định; cố định trong mục đích của một người.Determined; fixed in one's purpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resolved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish