resolved

/rɪˈzɑːlvd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của resolve
tính từ
  • Quyết tâm, kiên quyết.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quyết tâm
    simple past and past participle of resolve
Tính từ
  1. Xác định; cố định trong mục đích của một người.
    Determined; fixed in one's purpose.

Chưa có góp ý cho “resolved”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “resolved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish