respected
/rɪˈspɛktɪd/tính từ
- Đáng kính, được kính trọng.
động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của respect
Tính từ
- Đáng được tôn trọng; sự vinh dự hoặc sự đánh giá cao đặc biệt.Deserving of respect; due special honor or appreciation.He was a respected jurist and his death will be a loss to the profession.Ông là một luật gia được kính trọng và cái chết của ông sẽ là một mất mát cho nghề nghiệp.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự tôn trọngsimple past and past participle of respect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “respected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish