respectful
/rɪˈspɛktfəl/tính từ
- Lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng.
Tính từ
- Được đánh dấu hoặc đặc trưng bởi sự tôn trọngMarked or characterized by respect1907, Marshall Broomhall (Editor), The Chinese Empire. A General & Missionary Survey/The Province of Kansu On the whole, indifference rather than open hostility has been the attitude of the people towards the Gospel, but since 1900 there has been a more eager and respectful attention to the things taught.1907, Marshall Broomhall (Chủ biên), Đế quốc Trung Hoa. Một cuộc khảo sát tổng quát và truyền giáo/Tỉnh Kansu Nhìn chung, thái độ của người dân đối với Tin Mừng là sự thờ ơ thay vì thù địch công khai, nhưng kể từ năm 1900, người ta đã chú ý đến những điều được giảng dạy một cách nhiệt tình và tôn trọng hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “respectful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish