respectively
/rɪˈspɛktɪv/phó từ
- riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị)
Trạng từ
- Một cách tương đối; thường được sử dụng khi so sánh các danh sách mảng, trong đó thuật ngữ này biểu thị rằng các mục trong danh sách tương ứng với nhau theo thứ tự chúng được đưa ra.In a relative manner; often used when comparing array lists, where the term denotes that the items in the lists correspond to each other in the order they are given.Serena Williams and Roger Federer won the women's and men's singles titles, respectively, at the 2010 Australian Open.Serena Williams và Roger Federer lần lượt giành chức vô địch đơn nữ và đơn nam tại Giải Úc mở rộng 2010.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “respectively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish