restate

/riˈsteɪt/
động từ
  • Tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn.
Động từ
  1. nói lại (không thay đổi)
    to state again (without changing)
    Từ đồng nghĩa:repeatreiteraterephrasereword
  2. nói khác đi; diễn đạt lại
    to state differently; to rephrase
    Từ đồng nghĩa:repeatreiteraterephrasereword
🎬 Nghe “restate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish