restate
/riˈsteɪt/động từ
- Tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn.
Động từ
- nói lại (không thay đổi)to state again (without changing)Từ đồng nghĩa:repeatreiteraterephrasereword
- nói khác đi; diễn đạt lạito state differently; to rephraseTừ đồng nghĩa:repeatreiteraterephrasereword
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish