restoration
/ˌrɛstəˈreɪʃən/danh từ
- Sự hoàn lại, sự trả lại (vật gì mất).
- Sự sửa chữa, sự tu bổ lại; sự xây dựng lại như cũ.
- Sự phục hồi (chức vị... ).
- Sự khôi phục, sự hồi phục; sự lập lại.
- Thời kỳ khôi phục chế độ quân chủ (ở Anh, 1660).
- Hình tạo lại (của một con vật đã tuyệt giống, của một công trình xây dựng đã đổ nát).
Danh từ
- Quá trình đưa một vật thể trở lại trạng thái ban đầu; quá trình khôi phục một cái gì đóThe process of bringing an object back to its original state; the process of restoring something.foreskin restorationphục hồi bao quy đầuTừ đồng nghĩa:deconversionrestitutionstep backregressionrestoration
- (đếm được) Kết quả của một quá trình như vậy, chẳng hạn như phục hồi răng (răng giả).(countable) The result of such a process, such as a dental restoration (a dental prosthesis).These restorations were especially impressive and were reported in a leading prosthodontics journal.Những phục hồi này đặc biệt ấn tượng và đã được báo cáo trên một tạp chí phục hình răng hàng đầu.
- Sự trở lại nắm quyền của một chế độ quân chủ hoặc quân chủ trước đây, thường là sau khi bị buộc phải từ chức.The return of a former monarchy or monarch to power, usually after having been forced to step down.The restoration of the House of Stuart took place a few years after the death of Cromwell.Việc trùng tu Nhà Stuart diễn ra vài năm sau cái chết của Cromwell.
- Sự trở lại của một hình thái kinh tế xã hội với vai trò là phương thức sản xuất thống trị.The return of a socioeconomic formation in the role of the dominant mode of production.The restoration of capitalism in Russia gave rise to unemployment.Sự phục hồi của chủ nghĩa tư bản ở Nga đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restoration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish