restoring
/rɪˈstoɚ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "restoring". Phiên âm /rɪˈstoɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "restoring" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "restoring". Phiên âm /rɪˈstoɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "restoring" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.