restructure
/riˈstrʌktʃɚ/động từ
- Cơ cấu lại; tổ chức lại; sắp xếp lại.
Động từ
- Để thay đổi tổ chức của.To change the organization of.
- (tài chính) Sửa đổi các điều khoản của khoản vay, cung cấp sự trợ giúp cho con nợ nếu không sẽ bị buộc phải vỡ nợ.(finance) To modify the terms of a loan, providing relief to a debtor who would otherwise be forced to default.
Danh từ
- Một sự tái tổ chức.A reorganization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restructure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish