resume

/rɪˈzuːm/
động từ
  • Lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại.
  • Lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng).
  • Tóm tắt lại, nêu điểm chính.
🎬 Nghe “resume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish