revenue

/ˈrɛvəˌnuː/
danh từ
  • Thu nhập (quốc gia).
  • lợi tức, hoa lợi (của cá nhân).
  • Ngân khố quốc gia; sở thu thuế.
  • (thuộc) hải quan.
🎬 Nghe “revenue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish