revolutionary
/ˌrɛvəˈluʃəˌnɛri/tính từ
- Cách mạng.
danh từ
- Nhà cách mạng.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một cuộc cách mạng trong chính phủ; có xu hướng, hoặc thúc đẩy, cuộc cách mạngOf or pertaining to a revolution in government; tending to, or promoting, revolutionrevolutionary warchiến tranh cách mạng
- Của hoặc liên quan đến một cái gì đó báo trước sự thay đổi lớn; lật đổ một tư duy đứng vữngOf or pertaining to something that portends of great change; overthrowing a standing mindseta revolutionary new toolmột công cụ mới mang tính cách mạng
- (khoa học) Thuộc hoặc liên quan đến cái gì đó xoay vòng.(sciences) Of or pertaining to something that revolves.
Danh từ
- Một nhà cách mạng; một người nổi dậy.A revolutionist; a person who revolts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revolutionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish