revolutionary

/ˌrɛvəˈluʃəˌnɛri/
tính từ
  • Cách mạng.
danh từ
  • Nhà cách mạng.
🎬 Nghe “revolutionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish