revolver

/rɪˈvɑːlvɚ/
danh từ
  • Súng lục ổ quay.
  • Tang quay.
🎬 Nghe “revolver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish