revolver

/rɪˈvɑːlvɚ/
danh từ
  • Súng lục ổ quay.
  • Tang quay.
Danh từ
  1. (súng cầm tay) Súng ngắn có buồng quay cho phép bắn nhiều phát mà không cần nạp đạn.
    (firearms) A handgun with a revolving chamber enabling several shots to be fired without reloading.
    Từ đồng nghĩa:wheelgunsmoke wagon
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ loại súng (cá nhân) nào có cơ chế như vậy.
    (by extension) Any (personal) firearm with such a mechanism.
  3. (tài chính) Đồng nghĩa với hạn mức tín dụng quay vòng, một hình thức tín dụng cho phép chủ sở hữu vay tiền nhiều lần.
    (finance) Synonym of revolving line of credit, a form of credit permitting the holder to repeatedly borrow money.
    Từ đồng nghĩa:revolving line of credit
  4. Danh từ đặc vụ của vòng quay; một cái gì đó quay vòng.
    Agent noun of revolve; something that revolves.
🎬 Nghe “revolver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish