rhetoric

/ˈrɛtərɪk/
danh từ
  • Tu từ học.
  • Thuật hùng biện.
  • Sách tu từ học; sách dạy thuật hùng biện.
🎬 Nghe “rhetoric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish