rhyming

/ˈraɪmɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rhyme.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của vần
    present participle and gerund of rhyme
Danh từ
  1. Vần điệu.
    Rhyme.
Tính từ
  1. Vần điệu đó.
    That rhymes.
🎬 Nghe “rhyming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish