rhythm

/ˈrɪðəm/
danh từ
  • Nhịp điệu (trong thơ nhạc).
  • Sự nhịp nhàng (của động tác... ).
Danh từ
  1. Sự biến đổi của các yếu tố mạnh và yếu (chẳng hạn như thời lượng, trọng âm) của âm thanh, đặc biệt là trong lời nói hoặc âm nhạc, theo thời gian; một nhịp hoặc mét.
    The variation of strong and weak elements (such as duration, accent) of sounds, notably in speech or music, over time; a beat or meter.
    Dance to the rhythm of the music.
    Nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.
  2. Một mô hình được xác định cụ thể của biến thể đó.
    A specifically defined pattern of such variation.
    Most dances have a rhythm as distinctive as the Iambic verse in poetry
    Hầu hết các điệu múa đều có nhịp điệu đặc biệt như câu thơ Iambic trong thơ
  3. Một dòng chảy, sự lặp lại hoặc đều đặn.
    A flow, repetition or regularity.
    Once you get the rhythm of it, the job will become easy.
    Khi đã nắm được nhịp điệu thì công việc sẽ trở nên dễ dàng.
  4. Nhịp độ hoặc tốc độ của nhịp, bài hát hoặc sự kiện lặp đi lặp lại.
    The tempo or speed of a beat, song or repetitive event.
    We walked with a quick, even rhythm.
    Chúng tôi bước đi với nhịp độ nhanh và đều.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Truyền đạt một nhịp điệu (đặc biệt) cho.
    (transitive) To impart a (particular) rhythm to.
🎬 Nghe “rhythm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish