rhythm

/ˈrɪðəm/
danh từ
  • Nhịp điệu (trong thơ nhạc).
  • Sự nhịp nhàng (của động tác... ).
🎬 Nghe “rhythm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish