rice

/ˈraɪs/
danh từ
  • Lúa; gạo; cơm.
  • Cây lúa.
🎬 Nghe “rice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish