rice

/ˈraɪs/
danh từ
  • Lúa; gạo; cơm.
  • Cây lúa.
Danh từ
  1. (không đếm được) Cây ngũ cốc, Oryza sativa thuộc họ cỏ, hạt được dùng làm thực phẩm.
    (uncountable) Cereal plants, Oryza sativa of the grass family whose seeds are used as food.
  2. (đếm được) Một loại cây cụ thể.
    (countable) A specific variety of this plant.
  3. (không đếm được) Hạt của cây này dùng làm thực phẩm.
    (uncountable) The seeds of this plant used as food.
  4. (không đếm được, tiếng lóng, tiếng lóng dân tộc, hài hước) Các loại độ cải tiến ô tô đặc trưng của nồi cơm điện.
    (uncountable, slang, ethnic slur, humorous) The types of automobile modifications characteristic of a rice burner.
Động từ
  1. (thông tục) Ép qua máy kéo; nghiền hoặc làm thành miếng cỡ hạt gạo (đặc biệt là khoai tây).
    (transitive) To squeeze through a ricer; to mash or make into rice-sized pieces (especially potatoes).
  2. (nội động) Thu hoạch lúa hoang (Zizania spp.)
    (intransitive) To harvest wild rice (Zizania spp.)
  3. (hiếm) Ném cơm vào người (thường là trong đám cưới).
    (rare) To throw rice at a person (usually at a wedding).
  4. (máy tính, bắc cầu) Để tùy chỉnh giao diện người dùng của hệ thống máy tính, ví dụ: một môi trường máy tính để bàn. (bắt nguồn từ gạo ra)
    (computing, transitive) To customize the user interface of a computer system, e.g. a desktop environment. (derived from rice out)
🎬 Nghe “rice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish