ridiculous

/rəˈdɪkjələs/
tính từ
  • Buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng.
Tính từ
  1. Đáng bị chế nhạo; ngu xuẩn, ngớ ngẩn.
    Deserving of ridicule; foolish, absurd.
    That hairstyle looks ridiculous.
    Kiểu tóc đó trông thật buồn cười.
  2. (thông tục) Đáng kinh ngạc, cực độ, không thể tin được.
    (informal) Astonishing, extreme, unbelievable.
    In a ridiculous feat of engineering, the team can calculate the difference in arrival time to within one-tenth of a nanosecond.
    Trong một thành tựu kỹ thuật lố bịch, nhóm nghiên cứu có thể tính toán sự khác biệt về thời gian đến trong vòng một phần mười nano giây.
🎬 Nghe “ridiculous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish