ridiculously
/rəˈdɪkjələsli/phó từ
- buồn cười; lố bịch; lố lăng
Trạng từ
- Một cách buồn cười. Theo cách buồn cười, đáng xấu hổ hoặc cực kỳ khó tin.In a ridiculous manner. In a way that is funny, embarrassing or extremely implausible.
- (độ) cực kỳ; rất(degree) extremely; very
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ridiculously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish