rigid

/ˈrɪʤəd/
tính từ
  • Cứng.
  • Cứng rắn, cứng nhắc.
🎬 Nghe “rigid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish