rinse

/ˈrɪns/
động từ
  • + out) súc, rửa.
  • Giũ (quần áo).
  • Nhuộm (tóc).
  • Chiêu (đồ ăn) bằng nước (rượu... ).
🎬 Nghe “rinse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish