riskily

phó từ
  • liều, mạo hiểm
  • đấy rủi ro, đầy nguy hiểm
  • táo bạo; suồng sã, khiếm nhã
Trạng từ
  1. Theo cách nguy hiểm hoặc khá nguy hiểm.
    In a risky or rather perilous manner.
    Từ đồng nghĩa:dangerouslyhazardously
🎬 Nghe “riskily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish