risky

/ˈrɪski/
tính từ
  • liều, mạo hiểm
  • đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
  • (như) risqué
🎬 Nghe “risky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish