risky
/ˈrɪski/tính từ
- liều, mạo hiểm
- đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
- (như) risqué
Tính từ
- Nguy hiểm; chứa đựng rủi ro.Dangerous; involving risks.Near-synonyms: hazardous, dangerous, perilous, unsafe, daredevilTừ gần đồng nghĩa: nguy hiểm, nguy hiểm, nguy hiểm, không an toàn, liều mạng
- (lỗi thời) Rủi ro.(obsolete) Risqué.
- Lỗi chính tả của risqué.Misspelling of risqué.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “risky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish