risky

/ˈrɪski/
tính từ
  • liều, mạo hiểm
  • đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
  • (như) risqué
Tính từ
  1. Nguy hiểm; chứa đựng rủi ro.
    Dangerous; involving risks.
    Near-synonyms: hazardous, dangerous, perilous, unsafe, daredevil
    Từ gần đồng nghĩa: nguy hiểm, nguy hiểm, nguy hiểm, không an toàn, liều mạng
  2. (lỗi thời) Rủi ro.
    (obsolete) Risqué.
  3. Lỗi chính tả của risqué.
    Misspelling of risqué.
🎬 Nghe “risky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish