river

/ˈrɪvɜr/
danh từ
  • Dòng sông.
  • Dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng.
  • (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết.
  • (thuộc) sông.
Danh từ
  1. Một dòng suối lớn và thường quanh co, rút ​​cạn một khối đất liền, mang nước từ các khu vực cao hơn xuống điểm thấp hơn, đôi khi kết thúc ở một vùng nước khác, chẳng hạn như đại dương hoặc biển nội địa.
    A large and often winding stream which drains a land mass, carrying water down from higher areas to a lower point, oftentimes ending in another body of water, such as an ocean or in an inland sea.
    Occasionally rivers overflow their banks and cause floods.
    Thỉnh thoảng sông tràn bờ và gây lũ lụt.
    Từ đồng nghĩa:largeriversmallbrookletburnlet
  2. Bất kỳ dòng chất lỏng lớn nào trong một vật thể.
    Any large flow of a liquid in a single body.
    a river of blood
    một dòng sông máu
    Từ đồng nghĩa:largeriversmallbrookletburnlet
  3. (poker) Lá bài cuối cùng được chia trên tay.
    (poker) The last card dealt in a hand.
    Từ đồng nghĩa:largeriversmallbrookletburnlet
  4. (kiểu chữ) Một hiệu ứng không mong muốn về mặt thị giác của khoảng trắng chạy dọc trang, do khoảng cách giữa các từ trên các dòng liên tiếp xảy ra trùng khớp.
    (typography) A visually undesirable effect of white space running down a page, caused by spaces between words on consecutive lines happening to coincide.
    Từ đồng nghĩa:largeriversmallbrookletburnlet
Động từ
  1. (poker) Cải thiện ván bài của mình để đánh bại người chơi khác ở lá bài cuối cùng trong trò chơi poker.
    (poker) To improve one’s hand to beat another player on the final card in a poker game.
    Johnny rivered me by drawing that ace of spades.
    Johnny đã lừa tôi bằng cách rút được con át bích đó.
🎬 Nghe “river” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish