river

/ˈrɪvɜr/
danh từ
  • Dòng sông.
  • Dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng.
  • (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết.
  • (thuộc) sông.
🎬 Nghe “river” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish