roam

/ˈroʊm/
động từ
  • Đi rong.
  • Đi lang thang.
danh từ
  • Cuộc đi chơi rong.
  • Sự đi lang thang.
  • viễn thông Roaming: Chuyển vùng.
Động từ
  1. (nội động) Đi lang thang hoặc đi lại tự do và không có điểm đến cụ thể.
    (intransitive) To wander or travel freely and with no specific destination.
    Từ đồng nghĩa:errshrithewandermooch
  2. (thông tục) Đi lang thang hoặc đi lang thang.
    (transitive) To range or wander over.
    Gangs of thugs roamed the streets.
    Nhóm côn đồ lang thang trên đường phố.
  3. (nội động, điện toán, viễn thông) Để sử dụng mạng hoặc dịch vụ từ các địa điểm hoặc thiết bị khác nhau.
    (intransitive, computing, telecommunications) To use a network or service from different locations or devices.
  4. (chuyển tiếp, điện toán, viễn thông) Để truyền tải (tài nguyên) giữa các vị trí hoặc thiết bị khác nhau, cho phép sử dụng tương đương từ bất kỳ vị trí hoặc thiết bị nào trong số đó.
    (transitive, computing, telecommunications) To transmit (resources) between different locations or devices, to allow comparable usage from any of them.
Danh từ
  1. Hành vi chuyển vùng; một kẻ lang thang; một chuyến du lịch không có mục tiêu hay đích đến
    The act of roaming; a wander; a travel without aim or destination

Chưa có góp ý cho “roam”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “roam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish