rome

/ˈroʊm/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • thành La mã
  • đế quốc La mã
  • nhà thờ La mã
  • sự nghiệp lớn không xây dựng trong một ngày; muốn làm việc lớn thì phải kiên nhẫn
  • (tục ngữ) nhập gia tuỳ tục