rosy

/ˈroʊzi/
tính từ
  • hồng, hồng hào
  • (nghĩa bóng) lạc quan, yêu đời, tươi vui
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm như hoa hồng; phủ đầy hoa hồng
🎬 Nghe “rosy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish