rosy
/ˈroʊzi/tính từ
- hồng, hồng hào
- (nghĩa bóng) lạc quan, yêu đời, tươi vui
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm như hoa hồng; phủ đầy hoa hồng
Tính từ
- Màu hồng.Rose-coloured.Near-synonyms: rosish, rubicundTừ gần đồng nghĩa: rosish, rubicund
- Bất kỳ màu đỏ nào từ hồng tươi đến màu má hồng hào ở người có làn da sáng.Of any reddish hue from bright pink to the color of ruddy cheeks in a light-skinned person.
- Nếu không thì giống hoa hồng, chẳng hạn như mùi nước hoa.Otherwise resembling a rose, as for example in scent of perfume.
- (Nghĩa bóng) Lạc quan.(figuratively) Optimistic.
Động từ
- (Động) Làm có màu hồng nhạt.(transitive) To make pinkish in colour.
- (ngoại động) Trình bày dưới góc độ lạc quan hoặc tích cực một cách lừa dối.(transitive) To present in a deceptively optimistic or positive light.
Danh từ
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Cách viết khác của Rosie (“trà”).(Cockney rhyming slang) Alternative spelling of Rosie (“tea”).I fancy a cup of rosy.Tôi thích một cốc hoa hồng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rosy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish