rosy

/ˈroʊzi/
tính từ
  • hồng, hồng hào
  • (nghĩa bóng) lạc quan, yêu đời, tươi vui
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm như hoa hồng; phủ đầy hoa hồng
Tính từ
  1. Màu hồng.
    Rose-coloured.
    Near-synonyms: rosish, rubicund
    Từ gần đồng nghĩa: rosish, rubicund
  2. Bất kỳ màu đỏ nào từ hồng tươi đến màu má hồng hào ở người có làn da sáng.
    Of any reddish hue from bright pink to the color of ruddy cheeks in a light-skinned person.
  3. Nếu không thì giống hoa hồng, chẳng hạn như mùi nước hoa.
    Otherwise resembling a rose, as for example in scent of perfume.
  4. (Nghĩa bóng) Lạc quan.
    (figuratively) Optimistic.
Động từ
  1. (Động) Làm có màu hồng nhạt.
    (transitive) To make pinkish in colour.
  2. (ngoại động) Trình bày dưới góc độ lạc quan hoặc tích cực một cách lừa dối.
    (transitive) To present in a deceptively optimistic or positive light.
Danh từ
  1. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Cách viết khác của Rosie (“trà”).
    (Cockney rhyming slang) Alternative spelling of Rosie (“tea”).
    I fancy a cup of rosy.
    Tôi thích một cốc hoa hồng.
🎬 Nghe “rosy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish