rote

/ˈroʊt/
danh từ
  • Sự học vẹt, sự nhớ vẹt.
🎬 Nghe “rote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish