rsm

/rsm*/
  • Thượng sự của trung đoàn (Regimental Sergeant Major).
  • Trường Âm nhạc Hoàng gia (Royal School of Music).
🎬 Nghe “rsm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish