rubble

/ˈrʌbəl/
danh từ
  • Gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát).
  • Sỏi; cuội.
  • Sa khoáng mảnh vụn.
Danh từ
  1. Phần còn lại bị vỡ của một vật thể, thường là đá hoặc khối xây.
    The broken remains of an object, usually rock or masonry.
  2. (địa chất) Khối hoặc tầng gồm các mảnh đá nằm dưới phù sa và có nguồn gốc từ đá lân cận.
    (geology) A mass or stratum of fragments of rock lying under the alluvium and derived from the neighbouring rock.
  3. (Anh, phương ngữ, số nhiều) Toàn bộ cám lúa mì trước khi được phân loại thành cám, cám, v.v.
    (UK, dialect, in the plural) The whole of the bran of wheat before it is sorted into pollard, bran, etc.
Động từ
  1. (Động) Phá vỡ thành đống đổ nát.
    (transitive) To break down into rubble.
🎬 Nghe “rubble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish