rubble

/ˈrʌbəl/
danh từ
  • Gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát).
  • Sỏi; cuội.
  • Sa khoáng mảnh vụn.
🎬 Nghe “rubble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish