ruinous
/ˈruːwənəs/tính từ
- Đổ nát.
- Tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản.
Tính từ
- Gây đổ nát; tai hại, tai hại.Causing ruin; destructive, calamitous.Từ đồng nghĩa:ramshackle
- Cực kỳ tốn kém; đắt đến mức gây ra sự hủy hoại tài chính.Extremely costly; so expensive as to cause financial ruin.They were forced to completely replace the roof at ruinous expense.Họ buộc phải thay thế hoàn toàn mái nhà với chi phí rất lớn.Từ đồng nghĩa:ramshackle
- Đặc trưng bởi sự hủy hoại; đổ nát; đổ nát; như một dinh thự, cây cầu hoặc bức tường trong tình trạng đổ nát.Characterized by ruin; ruined; dilapidated; as, an edifice, bridge, or wall in a ruinous state.Từ đồng nghĩa:ramshackle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ruinous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish