rumor

/ˈhæv/
danh từ
  • (như) rumour.
Danh từ
  1. (đếm được) Một tuyên bố hoặc tuyên bố có độ chính xác đáng nghi ngờ, từ không có nguồn đáng tin cậy nào được biết đến, thường được truyền miệng.
    (countable) A statement or claim of questionable accuracy, from no known reliable source, usually spread by word of mouth.
    There's a rumor going round that he's going to get married.
    Đang có tin đồn rằng anh ấy sắp kết hôn.
    Từ đồng nghĩa:gossiphearsaytalktittle-tattlebruit
  2. (không đếm được) Thông tin hoặc thông tin sai lệch thuộc loại có trong các tuyên bố đó.
    (uncountable) Information or misinformation of the kind contained in such claims.
    They say he used to be a thief, but that's just rumor.
    Người ta nói anh ấy từng là một tên trộm, nhưng đó chỉ là tin đồn.
    Từ đồng nghĩa:gossiphearsaytalktittle-tattlebruit
  3. (không đếm được, cổ) Báo cáo, tin tức, thông tin nói chung.
    (uncountable, archaic) Report, news, information in general.
    Từ đồng nghĩa:gossiphearsaytalktittle-tattlebruit
  4. (không đếm được, lỗi thời) Danh tiếng, danh tiếng.
    (uncountable, obsolete) Fame, reputation.
    Từ đồng nghĩa:gossiphearsaytalktittle-tattlebruit
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thường dùng ở thể bị động) Kể lại tin đồn; để buôn chuyện.
    (transitive, usually used in the passive voice) To tell a rumor about; to gossip.
    John is rumored to be next in line for a promotion.
    John được đồn đại là người tiếp theo được thăng chức.
🎬 Nghe “rumor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish