rumour
/ˈrü-mər/danh từ
- Tiếng đồn, tin đồn.
động từ
- Đồn, đồn đại.
Danh từ
- Chính tả của tin đồn ở Anh, Canada, New Zealand, Úc và Ireland.British, Canada, New Zealand, Australia, and Ireland spelling of rumor.
- (lỗi thời) Tiếng ồn kéo dài, không rõ ràng.(obsolete) A prolonged, indistinct noise.
Động từ
- Cách viết tin đồn theo tiêu chuẩn thịnh vượng chung.Commonwealth standard spelling of rumor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rumour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish