rust

/ˈrʌst/
danh từ
  • Gỉ (sắt, kim loại).
  • Sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ.
  • Bệnh gỉ sắt.
động từ
  • Gỉ.
  • Làm gỉ.
🎬 Nghe “rust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish