sacrificial

/ˌsækrəˈfɪʃəl/
tính từ
  • Sự cúng thần; dùng để cúng tế.
Tính từ
  1. Liên quan đến sự hy sinh.
    Relating to sacrifice.
    The old sacrificial well is still there, but animals aren't thrown into it to appease monsters anymore.
    Cái giếng hiến tế cũ vẫn còn đó, nhưng người ta không còn ném động vật vào đó để xoa dịu quái vật nữa.
  2. Dùng làm vật hiến tế.
    Used as a sacrifice.
    The sacrificial coating protects the hull, but because it takes the damage the hull doesn't, we must replace it annually.
    Lớp phủ hy sinh bảo vệ thân tàu, nhưng vì thân tàu không bị hư hại nên chúng ta phải thay thế nó hàng năm.
🎬 Nghe “sacrificial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish