sacrificial

/ˌsækrəˈfɪʃəl/
tính từ
  • Sự cúng thần; dùng để cúng tế.
🎬 Nghe “sacrificial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish