sad

/sæd/
tính từ
  • Buồn rầu, buồn bã.
  • Quá tồi, không thể sửa chữa được.
  • Không xốp, chắc (bánh).
  • Chết (màu sắc).
🎬 Nghe “sad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish