sad

/sæd/
tính từ
  • Buồn rầu, buồn bã.
  • Quá tồi, không thể sửa chữa được.
  • Không xốp, chắc (bánh).
  • Chết (màu sắc).
Tính từ
  1. (tiêu đề) Cảm xúc tiêu cực.
    (heading) Emotionally negative.
  2. (lỗi thời) Đã no, đã no; hài lòng, mệt mỏi.
    (obsolete) Sated, having had one's fill; satisfied, weary.
  3. (Từ cũ) Kiên định, dũng cảm.
    (obsolete) Steadfast, valiant.
  4. (Từ cũ) Trang nghiêm, trang nghiêm, nghiêm trang.
    (obsolete) Dignified, serious, grave.
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Làm u sầu; làm buồn hoặc đau buồn (ai đó).
    (transitive, archaic) To make melancholy; to sadden or grieve (someone).
    16??, John Webster, Appius and Virginia My father's wondrous pensive, and withal / With a suppress'd rage left his house displeas'd, / And so in post is hurried to the camp: / It sads me much; to expel which melancholy, / I have sent for company.
    16??, John Webster, Appius và Virginia Sự trầm ngâm kỳ diệu của cha tôi, và sự tàn lụi / Với một cơn thịnh nộ bị đàn áp khiến ngôi nhà của ông không hài lòng, / Và thế là trong bài đăng vội vã đến trại: / Tôi rất buồn; để xua tan nỗi buồn nào, / Tôi đã gửi cho bạn bè.
Thán từ
  1. (Từ lóng trên mạng, đôi khi hài hước) Thể hiện sự khinh thường, chế giễu hoặc ghê tởm; ôi!
    (Internet slang, sometimes humorous) Expressing contempt, ridicule or disgust; bah!
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của saad (“chữ cái tiếng Ả Rập”).
    Alternative form of saad (“Arabic letter”).
🎬 Nghe “sad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish