saffron
/ˈsæˌfrɑːn/danh từ
- Cây nghệ tây.
- Đầu nhuỵ hoa nghệ tây (dùng để nhuộm và tăng hương vị cho thức ăn, rượu... ).
- Màu vàng nghệ.
tính từ
- Màu vàng nghệ.
động từ
- Nhuộm màu vàng nghệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saffron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish