salad
/ˈsæləd/danh từ
- Rau xà lách.
- Món rau trộn dầu giấm.
- Các món rau sống nói chung.
Danh từ
- Một món ăn được làm chủ yếu từ hỗn hợp các nguyên liệu sống hoặc nguội, điển hình là rau, thường được dùng kèm với các loại nước sốt như giấm hoặc sốt mayonnaise.A food made primarily of a mixture of raw or cold ingredients, typically vegetables, usually served with a dressing such as vinegar or mayonnaise.chicken saladsalad gà
- Một loại rau sống được sử dụng trong món salad.A raw vegetable of the kind used in salads.sandwiches comprising a meat, a cheese, a salad, and a condimentbánh mì bao gồm thịt, pho mát, salad và gia vị
- (thành ngữ) Bất kỳ sự pha trộn hoặc hỗn hợp đa dạng nào.(idiomatic) Any varied blend or mixture.
- (chủ yếu ở Anh) Rau diếp.(chiefly UK) Lettuce.I prefer a little salad on my burger.Tôi thích một chút salad trên bánh mì kẹp thịt của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “salad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish