salary

/ˈsæləri/
danh từ
  • Tiền lương.
động từ
  • Trả lương.
🎬 Nghe “salary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish