salary
/ˈsæləri/danh từ
- Tiền lương.
động từ
- Trả lương.
Danh từ
- Một số tiền cố định được trả cho người lao động, thường được tính theo tháng hoặc theo năm, không phải theo giờ, dưới dạng tiền lương. Ngụ ý mức độ chuyên nghiệp và/hoặc quyền tự chủ.A fixed amount of money paid to a worker, usually calculated on a monthly or annual basis, not hourly, as wages. Implies a degree of professionalism and/or autonomy.Andrew Houſtoun and Adam Muſhet, being Tackſmen of the Excize, did Imploy Thomas Rue to be their Collector, and gave him a Sallary of 30. pound Sterling for a year.Andrew Houſtoun và Adam Muſhet, là Tackſmen của Excize, đã mời Thomas Rue làm Người thu thập của họ và đưa cho anh ta mức Sallary là 30, pound Sterling trong một năm.
Động từ
- Trả lương theo thời hạn từ một tuần trở lên, đặc biệt là chuyển đổi từ hình thức bồi thường khác.To pay on the basis of a period of a week or longer, especially to convert from another form of compensation.
Tính từ
- (lỗi thời) Nước muối.(obsolete) Saline.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “salary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish