sale
/ˈseɪl/danh từ
- Sự bán.
- Hàng hoá bán, số hàng hoá bán được.
- Cuộc bán đấu gía; sự bán xon.
Danh từ
- Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền hoặc tín dụng.An exchange of goods or services for currency or credit.He celebrated after the sale of company.Anh ấy ăn mừng sau khi bán được công ty.Từ đồng nghĩa:salevendvent
- Dấu chấm lửng của việc bán giảm giá (“bán hàng hóa với giá giảm”).Ellipsis of discount sale (“the sale of goods at reduced prices”).They are having a clearance sale: 50% off.Họ đang có đợt giảm giá thanh lý: giảm giá 50%.Từ đồng nghĩa:salevendvent
- Hành vi bán đấu giá cho người trả giá cao nhất.The act of putting up for auction to the highest bidder.Từ đồng nghĩa:salevendvent
- (từ cũ) Hội trường.(obsolete) A hall.Từ đồng nghĩa:salevendvent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish