sale

/ˈseɪl/
danh từ
  • Sự bán.
  • Hàng hoá bán, số hàng hoá bán được.
  • Cuộc bán đấu gía; sự bán xon.
🎬 Nghe “sale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish