saline
/ˈseɪˌliːn/tính từ
- Có muối; có tính chất như muối; mặn (nước, suối... ).
danh từ
- Salina.
- Dung dịch muối, dung dịch muối đẳng trương.
Tính từ
- Chứa muối; mặn.Containing salt; salty.
- Giống như muối.Resembling salt.a saline tastevị mặn
Danh từ
- Nước chứa muối hòa tan.Water containing dissolved salt.Từ đồng nghĩa:saline solution
- Một suối muối; nơi tích tụ nước muối trên trái đất.A salt spring; a place where salt water is collected in the earth.Từ đồng nghĩa:saline solution
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish