saline

/ˈseɪˌliːn/
tính từ
  • Có muối; có tính chất như muối; mặn (nước, suối... ).
danh từ
  • Salina.
  • Dung dịch muối, dung dịch muối đẳng trương.
Tính từ
  1. Chứa muối; mặn.
    Containing salt; salty.
  2. Giống như muối.
    Resembling salt.
    a saline taste
    vị mặn
Danh từ
  1. Nước chứa muối hòa tan.
    Water containing dissolved salt.
    Từ đồng nghĩa:saline solution
  2. Một suối muối; nơi tích tụ nước muối trên trái đất.
    A salt spring; a place where salt water is collected in the earth.
    Từ đồng nghĩa:saline solution
🎬 Nghe “saline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish