saliva

/səˈlaɪvə/
danh từ
  • Nước bọt, nước dãi, nước miếng
🎬 Nghe “saliva” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish