saliva

/səˈlaɪvə/
danh từ
  • Nước bọt, nước dãi, nước miếng
Danh từ
  1. (sinh lý học) Một chất lỏng trong, hơi kiềm được tiết vào miệng bởi tuyến nước bọt và tuyến nhầy, bao gồm nước, chất nhầy, protein và enzyme. Nó làm ẩm miệng, bôi trơn thức ăn đã ăn và bắt đầu phân hủy tinh bột.
    (physiology) A clear, slightly alkaline liquid secreted into the mouth by the salivary glands and mucous glands, consisting of water, mucin, protein, and enzymes. It moistens the mouth, lubricates ingested food, and begins the breakdown of starches.
    Từ đồng nghĩa:spitspittleslobberdrool
Động từ
  1. (không chuẩn) chảy nước miếng
    (nonstandard) to salivate
🎬 Nghe “saliva” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish