sally
/ˈsæli/danh từ
- cái lúc lắc đầu tiên (của chuông)
- tay cầm (của dây kéo chuông)
- sự xông ra; sự phá vây
- cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
- sự bùng nổ
- câu nói hóm hỉnh, lời nhận xét sắc sảo (để tấn công hoặc để đánh trống lảng trong cuộc tranh luận)
nội động từ, (thường) (+ forth, out)
- xông ra phá vây
- đi chơi, đi dạo
Danh từ
- Một cây liễu.A willow.
- Bất cứ cây nào giống cây liễu.Any tree that resembles a willow.
- Một vật được làm từ gỗ cây liễu.An object made from the wood of a willow.
- Một cuộc xuất kích của quân đội từ nơi bị bao vây chống lại kẻ thù.A sortie of troops from a besieged place against an enemy.
Động từ
- (nội động từ) Thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ (ví dụ: vào kẻ thù từ vị trí phòng thủ).(intransitive) To make a sudden attack (e.g. on an enemy from a defended position).The troops sallied in desperation.Quân đội chào nhau trong tuyệt vọng.
- (nội động) Bắt đầu một chuyến du ngoạn; liên doanh; khởi hành (thường theo sau là "ra").(intransitive) To set out on an excursion; venture; depart (often followed by "forth").
- (nội động) Đi chệch khỏi con đường cũ.(intransitive) To venture off the beaten path.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish