sally

/ˈsæli/
danh từ
  • cái lúc lắc đầu tiên (của chuông)
  • tay cầm (của dây kéo chuông)
  • sự xông ra; sự phá vây
  • cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
  • sự bùng nổ
  • câu nói hóm hỉnh, lời nhận xét sắc sảo (để tấn công hoặc để đánh trống lảng trong cuộc tranh luận)
nội động từ, (thường) (+ forth, out)
  • xông ra phá vây
  • đi chơi, đi dạo
Danh từ
  1. Một cây liễu.
    A willow.
  2. Bất cứ cây nào giống cây liễu.
    Any tree that resembles a willow.
  3. Một vật được làm từ gỗ cây liễu.
    An object made from the wood of a willow.
  4. Một cuộc xuất kích của quân đội từ nơi bị bao vây chống lại kẻ thù.
    A sortie of troops from a besieged place against an enemy.
Động từ
  1. (nội động từ) Thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ (ví dụ: vào kẻ thù từ vị trí phòng thủ).
    (intransitive) To make a sudden attack (e.g. on an enemy from a defended position).
    The troops sallied in desperation.
    Quân đội chào nhau trong tuyệt vọng.
  2. (nội động) Bắt đầu một chuyến du ngoạn; liên doanh; khởi hành (thường theo sau là "ra").
    (intransitive) To set out on an excursion; venture; depart (often followed by "forth").
  3. (nội động) Đi chệch khỏi con đường cũ.
    (intransitive) To venture off the beaten path.
🎬 Nghe “sally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish