salmon

/ˈsæmən/
danh từ
  • Cá hồi.
tính từ
  • Có màu thịt cá hồi, có màu hồng.
🎬 Nghe “salmon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish