salmon

/ˈsæmən/
danh từ
  • Cá hồi.
tính từ
  • Có màu thịt cá hồi, có màu hồng.
Danh từ
  1. (động vật học) Một trong nhiều loài cá, điển hình thuộc phân họ Salmoninae, mặt trên có màu nâu nhạt với các mặt màu bạc và thịt mềm màu hồng cam; chúng lên sông để sinh sản.
    (zoology) One of several species of fish, typically of the Salmoninae subfamily, brownish above with silvery sides and delicate pinkish-orange flesh; they ascend rivers to spawn.
    grilled salmon
    cá hồi nướng
    Từ đồng nghĩa:laxlox
  2. Một bữa ăn hoặc món ăn được chế biến từ loài cá này.
    A meal or dish made from this fish.
  3. (số nhiều salmons) Màu cam hơi hồng nhạt, màu của cá hồi nấu chín.
    (plural salmons) A pale pinkish-orange colour, the colour of cooked salmon.
    Từ đồng nghĩa:salmon pink
  4. Những viên gạch phía trên trong lò nhận ít nhiệt nhất.
    The upper bricks in a kiln which receive the least heat.
Tính từ
  1. Có màu cam hồng nhạt.
    Having a pale pinkish-orange colour.
Động từ
  1. (từ lóng, nội động) Đi xe đạp ngược chiều xuống đường một chiều.
    (slang, intransitive) To ride a bicycle the wrong way down a one-way street.
    2014: "Salmon, Don't Shoal: Learning The Lingo Of Safe Cycling" by Marc Silver, NPR Some cities discourage salmoning with clever signage, like this in London: "If you can read this you are biking the wrong way."
    2014: "Cá hồi, đừng bơi lội: Học thuật ngữ của việc đi xe đạp an toàn" của Marc Silver, NPR Một số thành phố không khuyến khích việc câu cá bằng biển báo thông minh, như thế này ở London: "Nếu bạn có thể đọc được điều này thì bạn đang đạp xe sai đường."
🎬 Nghe “salmon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish