sampling

/ˈsæmplɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sample.
danh từ
  • Sự lấy mẫu.
🎬 Nghe “sampling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish