sampling
/ˈsæmplɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sample.
danh từ
- Sự lấy mẫu.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mẫupresent participle and gerund of sample
Danh từ
- Quá trình hoặc kỹ thuật lấy mẫu đại diện.The process or technique of obtaining a representative sample.
- (đếm được) Mẫu vật.(countable) A sample.
- (thống kê) Việc phân tích một nhóm bằng cách xác định các đặc điểm của một tỷ lệ phần trăm đáng kể các thành viên được chọn ngẫu nhiên.(statistics) The analysis of a group by determining the characteristics of a significant percentage of its members chosen at random.
- (xử lý tín hiệu) Phép đo, theo các khoảng thời gian đều đặn, biên độ của dạng sóng thay đổi để chuyển đổi nó sang dạng kỹ thuật số.(signal processing) The measurement, at regular intervals, of the amplitude of a varying waveform in order to convert it to digital form.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sampling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish