sandy
/ˈsændi/danh từ
- Người Ê-cốt.
tính từ
- Có cát, có nhiều cát.
- Màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người).
Tính từ
- Được bao phủ bởi cát.Covered with sand.
- Rắc cát.Sprinkled with sand.
- Chứa cát.Containing sand.Some plants grow best in sandy soil.Một số cây phát triển tốt nhất trên đất cát.
- Giống như cát, đặc biệt là về kết cấu.Like sand, especially in texture.
Danh từ
- (thân mật) Một chiếc bánh sandwich(informal) A sandwich
- (thân mật) Hình elip của cát hồ đào.(informal) Ellipsis of pecan sandy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sandy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish