sandy

/ˈsændi/
danh từ
  • Người Ê-cốt.
tính từ
  • Có cát, có nhiều cát.
  • Màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người).
🎬 Nghe “sandy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish