satire

/ˈsæˌtajɚ/
danh từ
  • Lời châm biếm, lời chế nhạo.
  • Văn châm biếm; thơ trào phúng.
  • Điều mỉa mai (đối với cái gì).
Danh từ
  1. (không đếm được) Một thiết bị văn học viết hoặc nghệ thuật chủ yếu chế giễu chủ đề của nó thường là một phương tiện nhằm mục đích kích động hoặc ngăn chặn sự thay đổi hoặc làm nổi bật một thiếu sót trong tác phẩm của người khác. Sự bắt chước, hài hước, mỉa mai và cường điệu thường được sử dụng để hỗ trợ việc này.
    (uncountable) A literary device of writing or art which principally ridicules its subject often as an intended means of provoking or preventing change or highlighting a shortcoming in the work of another. Imitation, humor, irony, and exaggeration are often used to aid this.
    Satire deflates and debases. It is an art which topples greatness, undermines pretension and punishes pride by revealing the low in the pretendedly high, the filth in the pure, the folly in reason. This belittling trick deploys telescopic lenses which picture the human as lesser and lower, or as a machine or beast, driven by depraved desires. Satire reduces what purports to be subtly superior to a
    Sự châm biếm giảm dần và hạ thấp giá trị. Đó là một nghệ thuật lật đổ sự vĩ đại, làm suy yếu sự kiêu căng và trừng phạt niềm kiêu hãnh bằng cách bộc lộ sự thấp kém trong cái giả vờ cao quý, sự bẩn thỉu trong sự thuần khiết, sự điên rồ trong lý trí. Thủ đoạn coi thường này sử dụng những lăng kính viễn vọng nhằm hình dung con người ngày càng thấp kém hơn, hoặc như một cỗ máy hay một con thú, bị điều khiển bởi những ham muốn sa đọa. Châm biếm làm giảm đi những gì có vẻ vượt trội hơn một cách tinh tế so với
  2. (Đếm được) Tác phẩm châm biếm.
    (countable) A satirical work.
    a stinging satire of American politics.
    một sự châm biếm gay gắt về chính trị Mỹ.
  3. (không đếm được, ghi ngày tháng) Mức độ nghiêm trọng của nhận xét.
    (uncountable, dated) Severity of remark.
🎬 Nghe “satire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish