satisfied
/ˈsætɪsˌfaɪd/tính từ
- Cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý; thoả mãn.
động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của satisfy
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự thỏa mãnsimple past and past participle of satisfy
Tính từ
- Đang trong trạng thái hài lòng.In a state of satisfaction.I'm satisfied with your progress in your homework, so you can watch television now.Tôi hài lòng với sự tiến bộ của bạn trong bài tập về nhà nên bây giờ bạn có thể xem tivi.Từ đồng nghĩa:contenthappypleased
- Được thuyết phục dựa trên bằng chứng sẵn có.Convinced based on the available evidence.The judge was satisfied that the defendant did not go out with the intent to start a riot.Thẩm phán hài lòng vì bị cáo không ra ngoài với ý định gây bạo loạn.Từ đồng nghĩa:happy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “satisfied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish