saucer

/ˈsɑːsɚ/
danh từ
  • Đĩa (để cốc tách... ); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa).
Danh từ
  1. Một chiếc đĩa nông nhỏ để đựng cốc và hứng nước nhỏ giọt.
    A small shallow dish to hold a cup and catch drips.
  2. Một vật tròn và cong nhẹ, có hình dạng như một chiếc đĩa.
    An object round and gently curved, shaped like a saucer.
    The saucer-shaped object could have been a UFO.
    Vật thể hình chiếc đĩa có thể là UFO.
  3. Một chiếc xe trượt hình tròn không có người chạy.
    A circular sled without runners.
  4. (lỗi thời) Một cái chảo nhỏ hoặc hộp đựng thức ăn giống như cái bình khác trong đó nước sốt được đặt trên bàn.
    (obsolete) A small pan or other vessel-like food container in which sauce was set on a table.
Động từ
  1. (thông tục) Đổ (trà, v.v.) từ cốc vào đĩa để nguội trước khi uống.
    (transitive) To pour (tea, etc.) from the cup into the saucer in order to cool it before drinking.
  2. (nội động từ) Về mắt: trở nên to và tròn.
    (intransitive) Of the eyes: to become large and round.
🎬 Nghe “saucer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish