saucer

/ˈsɑːsɚ/
danh từ
  • Đĩa (để cốc tách... ); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa).
🎬 Nghe “saucer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish