saving
/ˈseɪv/danh từ
- Sự tiết kiệm.
- Tiền tiết kiệm.
Danh từ
- Giảm chi phí hoặc chi tiêu.A reduction in cost or expenditure.The shift of the supplier gave us a saving of 10 percent.Sự thay đổi nhà cung cấp đã giúp chúng tôi tiết kiệm được 10%.
- (đếm được, thường ở số nhiều) Một thứ gì đó (thường là tiền) được tiết kiệm, đặc biệt là tiền để dành cho tương lai.(countable, usually in the plural) Something (usually money) that is saved, particularly money that has been set aside for the future.I invested all my savings in gold.Tôi đã đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào vàng.
- (không đếm được) Hành động của động từ cứu.(uncountable) The action of the verb to save.
- (luật, lỗi thời) Ngoại lệ; sự đặt chỗ.(law, obsolete) Exception; reservation.saving and transitional provisionscác điều khoản tiết kiệm và chuyển tiếp
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của savepresent participle and gerund of save
Tính từ
- (thần học) Điều đó cứu ai đó khỏi sự đọa đày; cứu chuộc.(theology) That saves someone from damnation; redemptive.
- Bảo quản; giải cứu.Preserving; rescuing.
- Tiết kiệm; tiết kiệm.Thrifty; frugal.
- Thu hồi hoặc thu lại số tiền đã chi tiêu; không bị lỗ mà cũng không có lãi.Bringing back in returns or in receipts the sum expended; incurring no loss, though not gainful.a saving bargainmột món hời tiết kiệm
Giới từ
- Từ đồng nghĩa với lưu (“ngoại trừ”)Synonym of save (“except for”)Từ đồng nghĩa:save
- Không hề thiếu tôn trọng.Without disrespect to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish