saving

/ˈseɪv/
danh từ
  • Sự tiết kiệm.
  • Tiền tiết kiệm.
🎬 Nghe “saving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish